Skip to content

TỪ ĐIỂN TAB GUITAR

Giải thích từng ký hiệu, tên hợp âm và kỹ thuật chơi trong tab guitar — bằng tiếng Việt. Phù hợp cho người mới bắt đầu đến trung cấp.

KÝ HIỆU

Tablature (Tab)
Hệ thống ký hiệu guitar dùng sáu đường ngang để biểu thị sáu dây. Số trên đường cho biết phải bấm phím nào.
Dây (String)
Dây của guitar. Trong tab, dây 1 (Mi cao) ở trên cùng, dây 6 (Mi thấp) ở dưới cùng.
Phím (Fret)
Thanh kim loại trên cần guitar. Số trong tab cho biết phải bấm phím nào; 0 nghĩa là dây buông.
Mặt phím (Fretboard)
Bề mặt gỗ phía trước cần guitar nơi bấm dây. Các phím chia nó thành các khoảng nửa cung.
Dây buông
Dây được chơi mà không bấm phím nào. Viết là 0 trong tab. Lên dây chuẩn dây buông là E A D G B E.
Lược đàn (Nut)
Thanh nhỏ ở đầu cần guitar nơi dây đi qua trước khi đến các khóa lên dây. Đóng vai trò phím 0.
Capo (Cái kẹp)
Kẹp bấm sáu dây ở một phím được chọn. Nâng cao độ của mọi dây buông cùng số nửa cung, cho phép chơi hợp âm mở ở tone cao hơn.
Ô nhịp (Bar)
Đơn vị thời gian trong âm nhạc, được ngăn cách bởi vạch đứng. Số chỉ nhịp xác định số phách mỗi ô nhịp.
Số chỉ nhịp
Hai số ở đầu bài hát. Số trên là số phách mỗi ô nhịp; số dưới là giá trị nốt được tính là một phách.

HỢP ÂM

Hợp âm (Chord)
Ba hoặc nhiều nốt chơi cùng lúc. Trên guitar được tạo bằng cách bấm nhiều dây và quạt hoặc móc.
Sơ đồ hợp âm
Lưới nhỏ thể hiện cách bấm một hợp âm. Đường dọc là dây, đường ngang là phím, chấm tròn là vị trí ngón tay.
Hợp âm mở
Hợp âm sử dụng ít nhất một dây buông. Các hợp âm mở thường gặp gồm C, G, D, A, E, Am, Dm, Em — những hợp âm đầu tiên người mới học.
Hợp âm chặn (Barre)
Hợp âm trong đó một ngón tay bấm nhiều dây ở cùng một phím trong khi các ngón khác tạo hình hợp âm. Fa trưởng và Si thứ là ví dụ phổ biến.
Hợp âm Power
Hợp âm 2-3 nốt từ gốc và quãng 5, không có quãng 3. Không phải trưởng cũng không phải thứ. Viết là E5, A5. Rất phổ biến trong rock và metal.
Hợp âm Slash
Hợp âm với nốt bass không phải là gốc. Viết như C/G hoặc D/F#. Tạo đường bass mượt mà giữa các thay đổi hợp âm.
Hợp âm Sus
Hợp âm thay quãng 3 bằng quãng 2 (sus2) hoặc quãng 4 (sus4). Loại bỏ tính chất trưởng/thứ và tạo căng thẳng. Ví dụ: Dsus4, Asus2.
Hợp âm 7
Hợp âm bộ ba thêm nốt thứ bảy. Các loại phổ biến: G7 (dominant 7), Cmaj7 (trưởng 7), Am7 (thứ 7). Cốt lõi của blues và jazz.
Hợp âm Giảm
Hợp âm từ gốc, quãng 3 thứ và quãng 5 giảm. Viết là Bdim hoặc B°. Thường xuất hiện như hợp âm chuyển trong jazz và cổ điển.

KỸ THUẬT

Hammer-On
Tạo nốt cao hơn bằng cách bấm (búa) ngón tay xuống phím mà không gảy dây lại. Viết là 5h7 với h trong tab.
Pull-Off
Ngược với hammer-on. Tạo nốt thấp hơn bằng cách kéo ngón tay khỏi phím cao hơn trong khi vẫn giữ phím thấp. Viết là 7p5.
Slide (Trượt)
Trượt ngón tay đang bấm lên hoặc xuống dọc mặt phím trong khi dây vẫn rung. Trượt lên / trượt xuống \.
Bend (Kéo dây)
Đẩy dây ngang trên mặt phím trong khi bấm để nâng cao độ. Đo bằng nửa cung (1/2) hoặc nguyên cung (full). Viết 7b9 trong tab.
Vibrato (Rung)
Thay đổi cao độ nhỏ và nhanh trên một nốt được giữ. Tạo bằng cách bend dây lặp đi lặp lại nhẹ. Đánh dấu bằng ~ trong tab.
Palm Mute (Chặn bàn tay)
Đặt cạnh bàn tay gảy lên dây gần cầu đàn trong khi gảy. Tạo âm ngắn và bị chặn. Phổ biến trong rock, metal. Viết P.M.
Tapping (Gõ phím)
Sử dụng ngón tay của bàn tay gảy để gõ trực tiếp lên mặt phím thay vì gảy dây. Phù hợp cho các đoạn nhanh với quãng rộng. Viết t trong tab.
Harmonic (Bồi âm)
Âm thanh như chuông được tạo bằng cách chạm nhẹ vào dây ở các điểm cụ thể (không bấm xuống) rồi gảy. Vị trí tự nhiên ở phím 5, 7, và 12.
Tremolo Picking
Gảy một nốt nhanh lên xuống để tạo hiệu ứng kéo dài. Phổ biến trong metal, surf rock, và guitar cổ điển.

LÊN DÂY & LÝ THUYẾT

Lên dây (Tuning)
Cao độ được gán cho mỗi dây buông. Lên dây khác nhau tạo ra hình dạng hợp âm và đặc tính âm sắc khác nhau.
Lên dây chuẩn
Lên dây chuẩn của guitar 6 dây: E A D G B E từ dây 6 đến dây 1. Mặc định cho hầu hết các tab nhạc phổ thông.
Drop D
Giảm dây 6 từ E xuống D, tạo D A D G B E. Cho phép chơi power chord ở dây thấp với một ngón. Phổ biến trong rock, metal, fingerstyle.
Lên dây thay thế
Bất kỳ kiểu lên dây nào khác ngoài chuẩn E A D G B E. Bao gồm Drop D, DADGAD, Open G, Open D, half-step down.
Tone (Key)
Nốt và thang âm trung tâm của bài hát. Biết tone giúp dự đoán hợp âm và nốt nào sẽ hợp âm.
Nhịp độ (BPM)
Tốc độ bài hát, đo bằng beats per minute (BPM). BPM 120 nghĩa là 120 phách mỗi phút.
Mẫu quạt chả
Chuỗi lặp lại của các quạt xuống và quạt lên. Thường viết là D D U U D U trong một ô nhịp 4/4.
Xuất MIDI
Lưu bản chép nhạc dưới dạng file MIDI, lưu thông tin cao độ và thời gian (không âm thanh). Có thể mở trong bất kỳ DAW nào.

Muốn xem những thuật ngữ này trong tab thực?

Tạo Tab Miễn Phí Ngay

Tải lên file âm thanh và nhận tab, sơ đồ hợp âm và lời bài hát đồng bộ.